Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轻型 (qīngxíng)

qīngxíng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
khinh hình

Nghĩa

  1. ánh sáng (máy móc, máy bay, v.v.)
  2. hạng nhẹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轻型