Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辅修 (fǔxiū)

fǔxiū

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
phụ tu

Nghĩa

  1. Phụ; thứ 2 ( dùng với chuyên ngành, khoa; môn; khoá học trong trường học); học thêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ