Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辅
助
医
疗
辅助医疗 (fǔzhùyīliáo)
fǔzhùyīliáo
Hán Việt
phụ trợ y liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Y học bổ túc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辅
fǔ
phụ trợ; trợ giúp; giúp đỡ; hỗ trợ; nương tựa; lẻ; ngoại thành; ngoại ô
助
zhù
giúp đỡ; giúp
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh