Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辐
射
计
辐射计 (fúshèjì)
fúshèjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phúc xạ kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bức xạ kế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辐
fú
nan hoa; căm xe; căm
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế