Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辞
退
辞退 (cítuì)
cítuì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
từ thối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sa thải; thải hồi; thải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辞
cí
từ; cách chọn từ; cách diễn tả; cách phát âm (ngôn từ, văn chương, lời nói hay); từ (một thể loại văn học cổ điển Trung…
退
tuì
thối; lui; lùi; thoái; đẩy lùi