Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辩护 (biànhù)

biànhù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
biện hộ

Nghĩa

  1. biện hộ; bào chữa
  2. bênh vực; bảo vệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 辩护