辩解 (biànjiě)
- Từ loại
- Động từ, 动
- Hán Việt
- biện giải
Nghĩa
- biện giải; giải thích rõ; giãi bày; bày tỏ; biện bạch; thanh minh; bàn giải; cãi lẽ
- chống chế
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.