Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

边衅 (biānxìn)

biānxìn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
biên hấn

Nghĩa

  1. xung đột biên giới; xung đột biên cương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ