达成达成 (dáchéng)dáchéngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđạt thànhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạt tới; đạt đến; đạt được, chạm đến; đạt được; đi tới