Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迁移 (qiānyí)

qiānyí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thiên di

Nghĩa

  1. di chuyển; chuyển chỗ; chuyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迁移