Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迂
气
迂气 (yūqì)
yūqì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vu khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giàn giáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迂
yū
quanh co; ngoằn ngoèo; thủ cựu; cổ hủ; bảo thủ
气
qì
khí; hơi; không khí