Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迅
雷
迅雷 (xùnléi)
xùnléi
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tấn lôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng sét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迅
xùn
nhanh chóng
雷
léi
sấm; mìn; địa lôi