Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

返航 (fǎnháng)

fǎnháng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản hàng

Nghĩa

  1. trở về địa điểm xuất phát (tàu thuyền, máy bay...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ