Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

违法 (wéifǎ)

wéifǎ

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
vi pháp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trái pháp luật; vi phạm; trái phép; cưỡng phép; sai phép
  2. vi pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 违法