Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

连忙 (liánmáng)

liánmáng

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
liên mang

Nghĩa

  1. vội vã; vội vàng
  2. gấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ