Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

连衣裙 (liányīqún)

liányīqún

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liên y quần

Nghĩa

  1. váy liền thân; áo váy; áo đầm; váy liền áo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ