连锁店连锁店 (liánsuǒdiàn)liánsuǒdiànTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtliên toả điếmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đại lí; cửa hàng có nhiều chi nhánh, chuỗi cửa hàng