Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迪士尼乐园 (díshìní lèyuán)

díshìní lèyuán

Hán Việt
địch sĩ ni lạc viên

Nghĩa

  1. Disneyland

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ