Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迪斯尼乐园 (dísīní lèyuán)

dísīní lèyuán

Hán Việt
địch tư ni lạc viên

Nghĩa

  1. công viên Disneyland (đông nam Los Angeles)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ