Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迫在眉睫 (pòzàiméijié)

pòzàiméijié

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bách tại mi tiệp

Nghĩa

  1. lửa xém lông mày; vô cùng cấp bách (ví với những việc cấp bách trước mắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ