Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迭起 (diéqǐ)

diéqǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điệt khởi

Nghĩa

  1. nhiều lần xuất hiện; nhiều lần nổi dậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迭起