Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迷
你
裙
迷你裙 (mínǐqún)
mínǐqún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mê nhĩ quần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
váy ngắn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迷
mí
không phân biệt; không nhận ra; thích; say đắm; đam mê
你
nǐ
anh; chị; ông; bà; mày; bạn (chỉ một người ở ngôi số 2); em; người ta; ta
裙
qún
váy; cái củn; vật giống cái váy