Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迷
惑
不
解
迷惑不解 (míhuòbùjiě)
míhuòbùjiě
Hán Việt
mê hoặc bất giải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cảm thấy khó hiểu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迷
mí
không phân biệt; không nhận ra; thích; say đắm; đam mê
惑
huò
nghi hoặc; nghi; mê hoặc; nghi ngờ; ngơ ngác; làm mê hoặc; làm nghi hoặc
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
解
jiě
tách ra; rời ra; rã; phân giải; cởi; tháo; gỡ