Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

退伍 (tuìwǔ)

tuìwǔ

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thối ngũ

Nghĩa

  1. giải ngũ; ra khỏi quân ngũ; ra khỏi quân đội; thoái ngũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 退伍