Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

适应 (shìyìng)

shìyìng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thích ứng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thích nghi; quen với; thích ứng; hợp với (điều kiện khách quan, yêu cầu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 适应