Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逃避 (táobì)

táobì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đào tị

Nghĩa

  1. trốn tránh; chạy trốn; lủi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 逃避