Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
选
票
选票 (xuǎnpiào)
xuǎnpiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyến phiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phiếu bầu; lá thăm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
选
xuǎn
chọn; tuyển chọn; lựa chọn; tuyển cử
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền