Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

选票 (xuǎnpiào)

xuǎnpiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyến phiếu

Nghĩa

  1. phiếu bầu; lá thăm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ