Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

递增 (dìzēng)

dìzēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đệ tăng

Nghĩa

  1. tăng dần; tăng; đệ tăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ