Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
递
眼
色
递眼色 (dìyǎnsè)
dìyǎnsè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ nhãn sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đưa mắt ra hiệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
递
dì
truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình; lần lượt; theo thứ tự
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt