Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
通
缉
令
通缉令 (tōngjīlìng)
tōngjīlìng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lệnh truy nã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
缉
jī
lùng bắt; truy nã; truy bắt; bắt
令
lìng
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh; khiến; làm cho