通货膨胀通货膨胀 (tōnghuòpéngzhàng)tōnghuòpéngzhàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthông hoá bành trướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lạm phát