Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逛 (guàng)

guàng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cuống

Nghĩa

  1. đi dạo; đi bách bộ; dạo chơi; đi chơi; đi ngao du

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 逛