Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
造
船
造船 (zàochuán)
zàochuán
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tạo thuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đóng tàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
造
zào
làm; tạo ra; chế ra; bịa ra; đặt ra; bày đặt; bịa đặt
船
chuán
thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
Từ có chứa 造船
造船厂
zàochuánchǎng
tạo thuyền xưởng
xưởng đóng tàu
造船所
zàochuánsuǒ
tạo thuyền sở
xưởng đóng tàu