Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逮捕 (dàibǔ)

dàibǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đãi bộ

Nghĩa

  1. bắt; bắt bớ (tội phạm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 逮捕