Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遇
刺
遇刺 (yùcì)
yùcì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngộ thứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bị ám sát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遇
yù
tương phùng; gặp mặt; gặp gỡ; tương ngộ; tương hội; đối đãi; khoản đãi; chiêu đãi; thết đãi
刺
cì
đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; thích; xăm; chói; kích thích; kích động; khuyến khích; khuấy động