Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遇难船 (yùnànchuán)

yùnànchuán

Hán Việt
ngộ nan thuyền

Nghĩa

  1. sự chìm tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ