Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遣送 (qiǎnsòng)

qiǎnsòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiển tống

Nghĩa

  1. trục xuất; đưa đi; trả lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 遣送