遵守遵守 (zūnshǒu)zūnshǒuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttuân thủTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuân thủ; giữ gìn; tôn trọng; giữ đúng; tuân giữ