避暑 (bìshǔ)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- tị thử
Nghĩa
- nghỉ mát (lúc trời nóng, đến trú tại những nơi mát mẻ)
- tránh nắng; phòng cảm nắng (tránh bị trúng nắng; cảm nắng); phòng cảm nắng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.