Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邀
请
函
邀请函 (yāoqǐnghán)
yāoqǐnghán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yêu thỉnh hàm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thư mời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邀
yāo
mời; yêu cầu đạt đến
请
qǐng
thỉnh cầu; xin; lịch sự đưa ra yêu cầu; mời
函
hán
bao; bao bì; hộp; hàm; văn kiện; thư; công hàm