Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邮
件
邮件 (yóujiàn)
yóujiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bưu kiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bưu kiện; bưu phẩm
2
email
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邮
yóu
gửi (qua bưu điện); bưu điện (thuộc)
件
jiàn
chiếc; kiện; cái; kiện; vụ (chỉ những vật có thể đếm được từng cái)
Từ có chứa 邮件
垃圾邮件
lèsèyóujiàn
lạp sắc bưu kiện
thư rác; Thư rác
航空邮件
hángkōngyóujiàn
hàng không bưu kiện
đường hàng không
电子邮件
diànzǐyóujiàn
điện tử bưu kiện
thư điện tử, email