Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邮
政
式
拼
音
邮政式拼音 (Yóuzhèng shì pīnyīn)
Yóuzhèng shì pīnyīn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bính âm bưu chính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邮
yóu
gửi (qua bưu điện); bưu điện (thuộc)
政
zhèng
chính trị; chính (nghiệp vụ quản lý trong cơ quan nhà nước)
式
shì
kiểu; cách thức
拼
pīn
hợp lại; ghép lại; chắp; ráp; liều
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức