Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邮
票
邮票 (yóupiào)
yóupiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bưu phiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tem; con tem
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邮
yóu
gửi (qua bưu điện); bưu điện (thuộc)
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền
Từ có chứa 邮票
纪念邮票
jìniànyóupiào
kỷ niệm bưu phiếu
Tem kỷ niệm