郊区郊区 (jiāoqū)jiāoqūCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTừ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtgiao khuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vùng ngoại thành; vùng ngoại ô; khu vực ngoại thành