Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

郑成功 (zhèngchénggōng)

zhèngchénggōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trịnh thành công

Nghĩa

  1. Koxinga (1624-1662), nhà lãnh đạo quân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ