Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
都
会
都会 (dūhuì)
dūhuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đô hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đô thị; thành thị; kẻ chợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
都
dōu
đều; do; vì; tại; cũng vì
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi
Từ có chứa 都会
大都会
dàdūhuì
đại đô hội
thành phố lớn; đô thị
都会传奇
dūhuìchuánqí
đô hội truyền kì
giống như 都市传奇; câu chuyện hoặc lý thuyết được lưu truyền là có thật
非都会郡
fēidūhuìjùn
phi đô hội quận
hạt không thuộc đô thị (Anh)
都会美型男
dūhuì měi xíng nán
đô hội mĩ hình nam
người lớn