Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酒
壶
酒壶 (jiǔhú)
jiǔhú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tửu hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cốc rượu
2
nồi nấu rượu
3
nhạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu
壶
hú
ấm; bình; hũ; họ Hồ