Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

酚醛 (fēnquán)

fēnquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân thuyên

Nghĩa

  1. anđehit phenol
  2. nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 酚醛