Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

里面 (lǐmiàn)

lǐmiàn

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
lí diện

Nghĩa

  1. bên trong; trong
  2. bề trong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ