重复重复 (chóngfù)chóngfùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttrùng phúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lặp lại; chồng chéo; trùng lặp; trùng2nhắc lại; lặp lại